字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踶跂
踶跂
Nghĩa
1.用尽心力,勉力行之的样子。
Chữ Hán chứa trong
踶
跂