字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跐踦
跐踦
Nghĩa
1.参差不齐。意谓不配对。
Chữ Hán chứa trong
跐
踦