字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跐

跐

Pinyin

cī / cǐ

Bộ thủ

足

Số nét

13画

Thứ tự nét

Nghĩa

跐 ci 部首 足 部首笔画 07 总笔画 13 跐1

cī

脚下滑动 [slide;slip]。如脚一跐,摔倒了

另见cǐ

跐溜

cīliū

(1)

[slide]

(2)

脚下滑动

他跐溜一下摔到在地上

(3)

形容很快

门一开,大黑猫跐溜地钻到床下去了

跐2

cǐ

(1)

(形声。从足,此声。本义踏,踩)

(2)

同本义 [stamp]。如跐着门槛儿;跐蹬(扑腾;蹈蹭);跐牙儿(非议;侧目)

(3)

[脚尖着地]抬起脚后跟 [stand on tiptoe]。如跐着脚往前头看;跐起脚(踮起脚)

(4)

站着不动 [stand;stop]。如跐住(停止;站着不动)

另见cī

跐1

cī ㄘˉ

脚下滑动登~了。

郑码jiir,u8dd0,gbkda9d

笔画数13,部首足,笔顺编号2512121212135

跐2

cǐ ㄘˇ

(1)

踩,踏脚~两只船。

(2)

(脚尖着地)抬起脚后跟~着脚往前头看。

郑码jiir,u8dd0,gbkda9d

笔画数13,部首足,笔顺编号2512121212135

Từ liên quan

跐蹈跐蹬跐践跐蹓跐踦跐牙儿跐牙裂嘴跐豸跐住

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玼