字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán玼

玼

Pinyin

cī / cǐ

Bộ thủ

Số nét

7画

Nghĩa

玼 ci 部首 王 部首笔画 04 总笔画 10 玼1

cī

(1)

玉的斑点 [spots on jade]

玼,玉病。与疵通。--《正字通》

(2)

事物的缺点 [defect;fault;shortcoming]

夫立言无显过之咎,明镜无见玼之尤。--《后汉书》

另见cǐ

玼2

cǐ

鲜明的样子 [bright]

玼,玉色鲜也。--《说文》

玼兮玼兮,其之翟也。--《诗·鄘风·新台有玼》。毛传玼,鲜盛貌。”

另见cī

玼1

cī ㄘˉ

玉的疵点玙璠之~。

郑码cirr,u73bc,gbkab75

笔画数10,部首王,笔顺编号1121212135

玼2

cǐ ㄘˇ

鲜明~兮~兮,其之翟也。”

郑码cirr,u73bc,gbkab75

笔画数10,部首王,笔顺编号1121212135

Từ liên quan

玼飇玼玼玼玼玼吝玼瑕瑕玼

Chữ đồng âm

Xem tất cả
跐