字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跨带
跨带
Nghĩa
1.跨越连带。意谓全部据有。
Chữ Hán chứa trong
跨
带
跨带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台