字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跳塔轮铡
跳塔轮铡
Nghĩa
1.比喻手段高强,敢冒险。
Chữ Hán chứa trong
跳
塔
轮
铡