字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铡

铡

Pinyin

zhá

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅则

Thứ tự nét

Nghĩa

铡 zha 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铡

cut up with a hay cutter;

铡

(1)

鍘

zhá

(2)

(形声。从金,则声。从金,表示是金属制品。本义铡刀) 同本义 [fodder chopper]。古谓之鈇,今谓之铡。也用作刑具

将铜铡来,切了你那颅头。--元·李直夫《虎头牌》

铡

(1)

鍘

zhá

(2)

用铡刀切碎、切成小块 [chop]。如铡草

铡刀

zhádāo

[fodder chopper] 可对折的切草的刀

铡

(鍘)

zhá ㄓㄚˊ

(1)

一种切草或切其他东西的器具,称铡刀”。

(2)

用铡刀切东西~草。

郑码plkd,u94e1,gbkd5a1

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115253422

Từ liên quan

轮铡腰铡跳塔轮铡铡刀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚻譹箑札闸牐閘

English

a sickle used to cut grass or hay