字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轮铡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮铡
轮铡
Nghĩa
1.亦作"轮?"。 2.谓挥动铡刀。比喻手段高强。
Chữ Hán chứa trong
轮
铡