字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踊躪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踊躪
踊躪
Nghĩa
1.亦作"踊躪"。亦作"踊躭"。 2.犹踊擗。
Chữ Hán chứa trong
踊
躪