字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
躪 - bì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
躪
躪
Pinyin
bì
Bộ thủ
足
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰足藺
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“躪”有关的包含有“躪”字的成语 查找以“躪”打头的成语接龙
Từ liên quan
哽躪
号躪
躪蹩
躪跛
躪步
躪踖
躪金
躪躪
躪躪
躪人
躪躠
躪踊
躪足
蹒躪
踊躪
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
踥
足
踘
跆
趴
趵
踶
趸
趿
蹧
趻
趺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
弝
匂
币
必
毕
闭
佖
坒
庇
诐
邲
妼
English
to trample, to oppress; to overrun