字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
躪踊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躪踊
躪踊
Nghĩa
1.亦作"躪踊"。亦作"躭踊"。 2.躪,用同"擗"。捶胸顿足。哀痛貌。 3.躪,用同"擗"。跳跃。
Chữ Hán chứa trong
躪
踊