字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踌躇
踌躇
Nghĩa
①犹豫,迟疑不决踌躇地呆坐了很久。②徘徊不进踌躇不前。③研究,反覆思量颇费踌躇|踌躇多日。④从容自得的样子一脸踌躇的神情。⑤心情沉郁望西都,意踌躇。
Chữ Hán chứa trong
踌
躇