字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán躇

躇

Pinyin

chú

Bộ thủ

足

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰足著

Thứ tự nét

Nghĩa

躇 chu 部首 足 部首笔画 07 总笔画 18 躇

chú

(形声。从足,著声。踌躇参踌”字)--见踌躇”(chóchú)

躇

chú ㄔㄨˊ

〔踌~〕见踌”。

郑码jieb,u8e87,gbkb3f9

笔画数18,部首足,笔顺编号251212112212132511

Từ liên quan

踌躇踌躇满志蹴躇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
簒厨滁刍除锄蜍趎雏犓橱幮

English

to hesitate, to falter; undecided