字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踌躇满志 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踌躇满志
踌躇满志
Nghĩa
心满意足,从容自得的样子他手捧毕业证书,踌躇满志。
Chữ Hán chứa trong
踌
躇
满
志