字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán幮

幮

Pinyin

chú

Bộ thủ

巾

Số nét

18画

Nghĩa

幮 chu 部首 巾 部首笔画 03 总笔画 18 幮

chú

〈名〉

一种似橱形的帏帐 [cabinet-formed curtain]

幮,帐也,似厨形也。--陆该《字林》

青山掩障碧纱幮。--王建《赠王处士诗》

尽日无人只高卧,一双白鸟隔纱幮。--唐·司空图《王官》之二

幮

chú ㄔㄨˊ

古代一种似橱形的帐子。

郑码liud,u5e6e,gbk8ed0

笔画数18,部首巾,笔顺编号252413121251431124

Từ liên quan

纱幮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币帀布市帅帆师巿帏希帐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
簒厨滁刍除锄蜍趎雏犓橱櫉