字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踡足
踡足
Nghĩa
1.脚底生老茧。谓行路艰难。
Chữ Hán chứa trong
踡
足