字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
踡
踡
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
[方言] 足踢
屈曲;弯曲。
束缚;拘泥。
Từ liên quan
踡踡
踡踡
踡跚
踡跹
踡趾
踡足
踡n