字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹙戎
蹙戎
Nghĩa
1.亦作"蹙融"。 2.古代弈戏之一『时称"格五"。
Chữ Hán chứa trong
蹙
戎