字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躥躥
躥躥
Nghĩa
1.骄慢貌。 2.壮武貌。
Chữ Hán chứa trong
躥