字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán躥

躥

Pinyin

jiǎo

Bộ thủ

足

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰足竄

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“躥”有关的包含有“躥”字的成语 查找以“躥”打头的成语接龙

Từ liên quan

屮躥敝躥骨躥躥躥躥躥躥疾躥健躥捷躥履躥容躥勇躥跖跂躥蹊躥木躥踏躥踏高躥躧高躥靻躥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵤舤糸孂纐灚皎铰搅敫煍賋

English

to jump, to leap; to gush, to spurt