字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躭带
躭带
Nghĩa
1.犹遭遇。 2.承担,帮助。 3.犹耽搁。
Chữ Hán chứa trong
躭
带