字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
软锰矿
软锰矿
Nghĩa
1.矿物。化学成分是二氧化锰,黑色,块状或粉末状,较软,常与褐铁矿共生,是冶金和化学工业的重要原料。
Chữ Hán chứa trong
软
锰
矿