字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锰

锰

Pinyin

měnɡ

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅孟

Thứ tự nét

Nghĩa

锰 meng 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锰

manganese;

锰

(1)

錳

měng

(2)

一种灰白色多价金属元素,通常硬而脆,类似铁但无磁性 [manganese]--元素符号为mn

锰钢

měnggāng

[manganese steel] 含有锰的钢

锰

(錳)

měng ㄇㄥˇ

一种金属元素,质硬而脆,在湿空气中氧化。工业上称锰、铬为黑色金属。

郑码pylk,u9530,gbkc3cc

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111552125221

Từ liên quan

软锰矿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
懵蠓艋蜢勐猛矇鰍

English

manganese