字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轵里
轵里
Nghĩa
1.即轵深井里。 2.借指聂政。
Chữ Hán chứa trong
轵
里