字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán轵

轵

Pinyin

zhǐ

Bộ thủ

车

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰车只

Thứ tự nét

Nghĩa

轵 zhi 部首 车 部首笔画 04 总笔画 09 轵

(1)

輙

zhǐ

(2)

古代车毂外端贯穿车轴的小孔 [a small hole on the axletree]

轵,车轮小穿也。从车,只声。--《说文》

五分其毂之长,去一以为贤,去三以为轵。--《周礼·考工记·轮人》

(3)

古代车箱两侧由方格组成的挡板 [fender of the carriage]

参分较围,去一以为轵围。--《周礼·考工记·轮人》

(4)

车轴末端 [end of the axletree]

祭两轵及轨前,乃饮。--《新唐书》

轵

(輙)

zhǐ ㄓˇ

(1)

古代指车毂外端的小孔。

(2)

车轴端,轴头。

郑码hejo,u8f75,gbke9f2

笔画数9,部首车,笔顺编号152125134

Từ liên quan

轵道轵虺轵里轵深井轵深井里轵涂轵輢輈轵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痺恉詊沚沞絺刴止劧旨址帋

English

the end of an axle that extends beyond the hub