字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轻妆软扮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轻妆软扮
轻妆软扮
Nghĩa
1.谓穿着轻便柔软的服装。
Chữ Hán chứa trong
轻
妆
软
扮