字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辘轳
辘轳
Nghĩa
①安在井上的汲水装置梦断辘轳金井。②指机械上的绞盘。
Chữ Hán chứa trong
辘
轳