字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán轳

轳

Pinyin

lú

Bộ thủ

车

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰车卢

Thứ tự nét

Nghĩa

轳 lu 部首 车 部首笔画 04 总笔画 09 轳

(1)

轤

lu

(2)

--见辘轳”(lùlu)

轳

(轤)

lu ㄌㄨ

〔辘~〕见辘”。

郑码heix,u8f73,gbke9f1

笔画数9,部首车,笔顺编号152121513

Từ liên quan

轠轳轱轳轱轳车辘轳辘轳格辘轳剑辘轳劫辘轳体辘轳韵轴轳轴轳车

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玤籿玸黸衎瓐矑纑鑪髗鸬舻

English

pulley, windlass, capstan