字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辘轳韵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辘轳韵
辘轳韵
Nghĩa
1.律诗用韵的一种格式。如第二﹑第四句用甲韵,则第六﹑第八句用与甲韵可通的乙韵,双出双入,此起彼落,有似辘轳,故名。
Chữ Hán chứa trong
辘
轳
韵