字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辨裁
辨裁
Nghĩa
1.叙事明白﹐剪裁得当。辨﹐通"辩"。语本晋范宁《序》﹕"《左氏》艳而富﹐其失也巫﹔《谷梁》清而婉﹐其失也短﹔《公羊》辩而裁﹐其失也俗。"杨士勋疏﹕"辩﹐谓说事分明﹐裁﹐谓善能裁断。"
Chữ Hán chứa trong
辨
裁