字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辱殆
辱殆
Nghĩa
1.困辱和危险。语本《老子》"知足不辱,知止不殆,可以长久。"
Chữ Hán chứa trong
辱
殆