字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁蝗
迁蝗
Nghĩa
1.《后汉书.卓茂传》"﹝卓茂﹞后以儒术举为侍郎,给事黄门,迁密令……数年,教化大行,道不拾遗。平帝时,天下大蝗,河南二十余县皆被其灾,独不入密县界。"后以"迁蝗"谓政治清明,教化大行。
Chữ Hán chứa trong
迁
蝗