字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迎日推筴
迎日推筴
Nghĩa
1.谓经过推算而预知未来的节气历数。
Chữ Hán chứa trong
迎
日
推
筴