字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán筴

筴

Pinyin

cè / jiā

Bộ thủ

竹

Số nét

13画

Nghĩa

筴 ce、jia 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 13 筴1

cè

簸米扬尘用的簸箕 [winnowing basket]

鼓筴播精,以食十人。--《庄子》

另见jiá

筴2

jiā

指筷子 [chopsticks]

筴,箸也。--《集韵》

虽无膏污鼎,尚有羹濡筴。--宋·王安石《游土山示蔡天启秘校》

另见 cè

筴

cè ㄘㄜ╝

同策”。

郑码mgoo,u7b74,gbkb96b

笔画数13,部首竹,笔顺编号3143141343434

Từ liên quan

方筴鞭筴匕筴火筴筴竹鼓筴牢筴七筴神筴失筴榆筴推筴禺筴迎日推筴杖筴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋