字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进退荣辱
进退荣辱
Nghĩa
1.谓仕途的迁升或降职,荣耀或耻辱。
Chữ Hán chứa trong
进
退
荣
辱