字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迸溢
迸溢
Nghĩa
1.迸射,四射。 2.饱满外溢;充满外露。
Chữ Hán chứa trong
迸
溢