字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
追褫
追褫
Nghĩa
1.追削封赠,秎夺官职。
Chữ Hán chứa trong
追
褫