字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逆阪走丸
逆阪走丸
Nghĩa
1.见"逆坂走丸"。
Chữ Hán chứa trong
逆
阪
走
丸