字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邂逅不偶
邂逅不偶
Nghĩa
1.碰巧不遇合;意外不成功。
Chữ Hán chứa trong
邂
逅
不
偶