字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邛崃坂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邛崃坂
邛崃坂
Nghĩa
1.亦作"邛郲坂"。 2.指邛崃山的山道。至为险要。
Chữ Hán chứa trong
邛
崃
坂