字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán崃

崃

Pinyin

lái

Bộ thủ

山

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰山来

Thứ tự nét

Nghĩa

崃 lai 部首 山 部首笔画 03 总笔画 10 崃

(1)

崍

lái

(2)

山名,亦名邛崃山 [lai mountain]。在今四川省西部岷江和大渡河之间

东北四十里,曰崃山…崃山,邛崃山也。--《水经注》

崃

(崍)

lái ㄌㄞˊ

〔邛~〕见邛”。

郑码llbk,u5d03,gbke1c1

笔画数10,部首山,笔顺编号2521431234

Từ liên quan

崃嵦崃山邛崃邛崃坂邛崃关

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俫鰀倈涞莱郲庲梾猍棶琜铼

English

a mountain in Sichuan province