字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郗家庭树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郗家庭树
郗家庭树
Nghĩa
1.晋郗鉴在丧乱中哺育外甥周翼,使得其保全性命。事见《晋书.郗鉴传》◇遂用"郗家庭树"为称颂舅家深情的典故。
Chữ Hán chứa trong
郗
家
庭
树