字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郗

郗

Pinyin

xī

Bộ thủ

阝

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰希阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郗 xi 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 09 郗

xī

(1)

春秋周邑名 [xi town]。故地在今河南省沁阳县

郗,己姓。《说文》云周邑。”野王西北。--宋·罗泌《路史》

(2)

姓。晋有郗超

郗

xī ㄒㄧˉ

(1)

(古读chīㄔˉ)

(2)

古地名,在今中国河南省沁阳县。

(3)

姓。

郑码osly,u90d7,gbkdbad

笔画数9,部首阝,笔顺编号341325252

Từ liên quan

郗家奴郗家庭树郗鉴爱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

an ancient city; surname