字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郢匠
郢匠
Nghĩa
1.楚郢中的巧匠,名石。《庄子.徐无鬼》"郢人垩漫其鼻端,若蝇翼,使匠石斫之。匠石运斤成风,听而斫之,尽垩而鼻不伤,郢人立不失容。"后以"郢匠"喻指文学巨匠。 2.喻指衡文取士的考官或砥砺切磋的师友。
Chữ Hán chứa trong
郢
匠