字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郢

郢

Pinyin

yǐnɡ

Bộ thủ

阝

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰呈阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郢 ying 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 09 郢

yǐng

(1)

古邑名 [ying capital]

郢,故楚都,在郡江陵北十里。从邑,呈声。--《说文》。朱按,在今湖北荆州府江陵县北,楚武王自丹阳、今宜昌府归州徒此。

(2)

春秋战国时楚国都城。在今湖北省江陵县纪南城

(3)

汉县名 [ying county]。故址在今湖北省江陵县东北,纪南城东南

(4)

代称楚国 [chu state]。如郢书燕说(比喻曲解原意,以讹传讹);郢人(借指楚国人)

郢

yǐng ㄧㄥˇ

古代中国楚国的都城,在今湖北省江陵县附近。

郑码jcy,u90e2,gbkdbab

笔画数9,部首阝,笔顺编号251112152

Từ liên quan

哀郢匠郢盘郢宛郢燕郢郢才郢唱郢城郢城篇郢词郢调郢都郢斧郢歌郢工郢匠郢匠挥斤郢匠斤郢斤郢客

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飅梬巊颍颖摬影瘿廮鐛砤

English

a state in Hubei province