字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郢客
郢客
Nghĩa
1.指歌手﹑诗人。 2.借指格调高雅的乐曲或诗文。
Chữ Hán chứa trong
郢
客