字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鄱桂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄱桂
鄱桂
Nghĩa
1.南朝齐鄱阳王萧锵与桂阳王萧铄的并称。 2.用以称美藩王。
Chữ Hán chứa trong
鄱
桂