字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄱

鄱

Pinyin

pó

Bộ thủ

阝

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰番阝

Thứ tự nét

Nghĩa

鄱 po 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 14 鄱

pó

〈名〉

(1)

旧县名 [po county]

鄱阳豫章县,从邑,番声。--《说文》

(2)

本为春秋楚之番邑,秦置番县,西汉改名番阳,东汉始作鄱阳。治所在今江西省波阳东。如鄱湖(鄱阳湖的省称。在江西北部,是我国最大的淡水湖)

鄱

pó ㄆㄛˊ

〔~阳湖〕湖名,在中国江西省。

郑码pfky,u9131,gbkdbb6

笔画数14,部首阝,笔顺编号34312342512152

Từ liên quan

鄱桂鄱湖鄱阳鄱阳白鄱阳湖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
婆皤謈櫇巿

English

a county and lake in Jiangxi province