字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鄱阳湖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄱阳湖
鄱阳湖
Nghĩa
中国最大淡水湖。在江西省北部。接纳赣江、抚河、信江、鄱江和修水,在湖口汇入长江〓盆因地壳断陷而成。面积3960平方千米,高、低水位时面积相差大〗运发达。中国淡水渔业主要基地之一。
Chữ Hán chứa trong
鄱
阳
湖