字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鄱阳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鄱阳
鄱阳
Nghĩa
1.地名。春秋楚番邑,秦置番县,汉改鄱阳县。今改波阳县,在江西省东北部。 2.指鄱阳湖。
Chữ Hán chứa trong
鄱
阳